styrax japonicum

styrax japonicum

A small Styrax japonicum tree blooms with white flowers in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bồ đề Nhật Bản: "styrax japonicum" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản. Loại cây này thuộc họ Bồ đề (Styracaceae), thường được trồng làm cảnh hoa trắng thơm vỏ cây đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây styrax japonicum một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản.)
  • (Cây styrax japonicum ra hoa trắng thơm vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a styrax japonicum": trồng một cây bồ đề Nhật Bản.
    • We decided to plant a styrax japonicum in our backyard for its shade and beauty. (Chúng tôi quyết định trồng một cây styrax japonicum ở sân sau để bóng mát vẻ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Styrax (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ nhỏ.

    • The styrax genus includes many species with medicinal uses. (Chi styrax bao gồm nhiều loài công dụng làm thuốc.)
  • Japonicum (adj): thuộc về Nhật Bản (từ tiếng Latinh, thường dùng trong tên khoa học).

    • The term "japonicum" indicates the plant's origin in Japan. (Thuật ngữ "japonicum" chỉ nguồn gốc của cây từ Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese snowbell: tên thông thường của styrax japonicum trong tiếng Anh.
    • The Japanese snowbell is another name for styrax japonicum. (Japanese snowbell một tên gọi khác của styrax japonicum.)
Các cụm từ liên quan
  • Styrax japonicum tree: cây bồ đề Nhật Bản.
    • The styrax japonicum tree can grow up to 10 meters tall. (Cây styrax japonicum có thể cao tới 10 mét.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "styrax japonicum" đây tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.)